bừa chữ nhi

bừa chữ nhi

Ông nội tôi vẫn còn giữ chiếc bừa chữ nhi cũ trong nhà kho.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nông cụ , một loại bừa một hàng răng: Đây một công cụ dùng trong nông nghiệp thời xưa để làm tơi san phẳng đất sau khi cày. Đặc điểm nhận dạng chính của chỉ một hàng răng duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi vẫn còn giữ chiếc bừa chữ nhi trong nhà kho. (Chiếc nông cụ này một kỷ vật.)
    • Trước khi máy móc hiện đại, người nông dân thường dùng bừa chữ nhi để làm đất. ( mô tả công việc sử dụng công cụ này trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, từ : Từ "bừa chữ nhi" ngày nay được coi một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, sách nghiên cứu về nông cụ truyền thống hoặc trong lời kể của các thế hệ cao tuổi.
    • Trong cuốn sách về nông cụ cổ truyền, hình ảnh chiếc bừa chữ nhi được mô tả rất rõ ràng.
Biến thể từ gần giống
  • Bừa (danh từ): Tên chung cho loại nông cụ dùng để bừa đất. "Bừa chữ nhi" một loại cụ thể của "bừa".
  • Bừa đĩa (danh từ): Một loại bừa hiện đại hơn, nhiều đĩa tròn bằng thép.
  • Cày (danh từ): Một nông cụ khác dùng để xới đất lên trước khi bừa.
Từ đồng nghĩa
  • Bừa một hàng răng: Cách gọi mô tả đặc điểm của công cụ này.
  • Bừa cổ truyền: Nhấn mạnh vào tính chất truyền thống, lịch sử của .
Lưu ý về từ vựng
  • Từ Hán Việt: "Chữ nhi" (字儿) trong tên gọi có thể nguồn gốc từ tiếng Hán, ám chỉ hình dáng hoặc đặc điểm (như một hàng chữ), nhưng đây tên gọi cố định cho loại nông cụ này.
  • Tính lịch sử: Việc sử dụng từ này trong giao tiếp hiện đại rất hiếm. chủ yếu mang giá trị về mặt lịch sử nông nghiệp từ vựng.